辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "người xem" (1件)

người xem
日本語 名観客、視聴者
マイ単語
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
その公演には非常に多くの観客がいました。

swap_horiz 類語検索結果 "người xem" (1件)

tỉ lệ người xem
play
日本語 名視聴率
マイ単語
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である

format_quote フレーズ検索結果 "người xem" (3件)

chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
彼は視聴者を驚かせるために新しい要素を見つけたいと思っています。
Buổi biểu diễn có rất nhiều người xem.
その公演には非常に多くの観客がいました。